| Mai chiến |
02 |
Thống kê toán kinh tế |
Z751 |
| Đặng thị ngọc Lan |
11 |
Thống kê thương nghiệp |
Đại học Cửu Long |
| NGUYỄN TRỌNG HƯNG |
15 |
Toán Điều khiển Kinh tế |
Công ty cổ phần Cấp nước Gia Định |
| Nguyễn Thanh Tùng |
2006-2010 |
Thống kê |
Trường Sĩ quan Lục quân 2 |
| Dương Văn Vóc |
2007-2011 |
Toán tài chính |
Công ty TNHH Tổng hợp Thanh Sơn |
| lam van a |
2019 |
cong nghe thong tin |
a |
| NGUYEN VAN MINH |
27 |
THỐNG KE TOÁN |
THỐNG KÊ TPHCM |
| Hana Phan |
30 |
Tin học quản lý |
VNG |
| Nguyễn Thảo Nguyên |
32 |
Thống kê kinh doanh |
khoa toan thống kê |
| Trình Võ Nhật Linh |
32 |
Thống kê kinh doanh |
Tokyo International Business College |
| Đỗ Nhật Bằng |
32 |
Thống kê kinh doanh |
Công ty CP SXTM XNK Viễn Thông A |
| Nguyễn Văn Huân |
32 |
Toán Tài Chính |
Cuckoo Coffee |
| Phạm Tấn Nhật |
32 |
Thống kê kinh doanh |
Trường Đại học Quốc Tế- ĐHQG HCM |
| Trần Hà Quyên |
32 |
Thống kê kinh doanh |
Khoa Toán - Thống kê |
| Hoàng Phước |
33 |
Thống Kê Kinh Doanh |
Sanofi Vietnam |
| Hoàng Thị Thắm |
34 |
Toán Tài Chính |
Cục Thống kê TP.HCM |
| Phạm Minh Thành |
34 |
Thống kê kinh doanh |
Toyota Hiroashima Tân Cảng |
| Truong Cam Tu |
34 |
Thong Ke Kinh Doanh |
|
| Võ Phú Hữu |
34 |
Toán Tài Chính ( TF) |
Công ty TNHH NN MTV TM&XNK Viettel |
| TRIỆU VĨNH TRUNG |
34 |
Thống kê kinh doanh |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín |
| Nguyễn Thị Nhung |
34 |
Thống kê kinh doanh |
PHD Việt Nam |
| Phan Thị Thùy Trang |
34 |
Toán thống kê |
Hoàng Anh Gia Lai |
| Nguyễn Anh Tuấn |
34 |
Toán Tài chính |
SEAMI |
| Lê Đức Thọ |
34 |
Thống kê kinh doanh |
Trường Đại học Đông Á |
| Mai Lê Thùy Linh |
34 |
Thống Kê Kinh Doanh |
Coca-cola Việt Nam |