| Nguyễn Quốc Công Lộc |
K32 |
. |
CMA CGM JSC |
| lam van a |
2019 |
cong nghe thong tin |
a |
| Trần Dzũng Phong |
Khóa 23 |
Điều khiển Kinh tế |
Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Đồng Tháp |
| Trần Dzũng Phong |
Khóa 23 |
Điều khiển Kinh tế |
Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Đồng Tháp |
| Trần Dzũng Phong |
Khóa 23 |
Điều khiển Kinh tế |
Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Đồng Tháp |
| Trần Dzũng Phong |
Khóa 23 |
Điều khiển Kinh tế |
Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Đồng Tháp |
| Lê Thị Trà Dynh |
K32 |
Hệ thống thông tin kinh tế |
Lima, Peru |
| Trần Quốc Thanh |
36 |
Hệ thống thông tin quản lý |
Bảo Việt Nhân Thọ |
| Lê Thị Tuyết Thơ |
K34 |
Hệ thống thông tin quản lý |
Pharmacity Pharmacy JSC |
| Lê Trần Duy Sang |
37 |
Hệ thống thông tin quản lý |
Sở Khoa học và Công nghệ TP.HCM |
| Nguyễn Quốc Bảo |
38 |
Kế toán Kiểm toán |
Công ty Cổ phần Quốc Hà Việt Nam |
| Duy Khoa |
LT27.1 |
Quản Trị Kinh Doanh |
Trung Tâm Ngoại Ngữ Liên Lục Địa I-CLC |
| Nguyễn Thị Ngọc Hân |
K36 |
Tài Chính |
Si cafe |
| Nguyễn Thanh Tùng |
2006-2010 |
Thống kê |
Trường Sĩ quan Lục quân 2 |
| Lê Hải Liễu |
7 |
Thống kê |
Công ty cổ phần chế biến gỗ Đức Thành |
| Lê Hải Liễu |
7 |
Thống kê |
Công ty cổ phần chế biến gỗ Đức Thành |
| Nguyễn Đình Bửu Quang |
7 |
Thống kê |
Hưu trí |
| Nguyễn Thanh Bình |
K18 |
Thống kê |
Thống kê TP.HCM |
| VÕ HỒNG HẠNH |
K13 |
THỐNG KÊ |
BlueR Production |
| TRẦN QUỐC HẢI |
Khoá 2 , hệ dài hạn , tập trung |
Thống Kê - |
Nghỉ hưu |
| Nguyễn Bình Lộc |
36 |
Thống Kê - Kinh Doanh |
GCOMM |
| Lê Minh Chiến |
K24 |
Thống kê - Toán |
Bộ Tư lệnh Thành phố HCM |
| TRẦN QUỐC HẢI |
Khoá 2 ( K2) |
Thống Kê Toán |
Đã nghỉ hưu từ 2017 |
| TRẦN THỊ MỘNG TUYẾT |
7 |
Thống Kê - Toán |
UEH |
| Nguyễn Kim Bản |
42 |
Thống kê Kinh Doạn |
Công ty TNHH Thương mại Carlsberg Việt Nam |